Dịch

re-escalation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình leo thang một lần nữadanh từkhông đếm được (uncountable)The process of escalating again.
  2. Trường hợp leo thang một lần nữadanh từđếm được (countable)An instance of escalating again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. re-escalationDạng gốc (base form)
  2. re-escalationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , two-directional .
  • , .

AI