Dịch

razzberry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả mâm xôi (tiếng ồn tạo ra để bắt chước chứng đầy hơi)danh từA raspberry (noise made to imitate flatulence).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. razzberryDạng gốc (base form)
  2. razzberriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue razzberryChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .

AI