razzberry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả mâm xôi (tiếng ồn tạo ra để bắt chước chứng đầy hơi)danh từA raspberry (noise made to imitate flatulence).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- razzberryDạng gốc (base form)
- razzberriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue razzberry | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .