Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
razer
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ san bằng
danh từ
Someone who razes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
razer
Dạng gốc
(base form)
razer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
raze
+
-er
AI
1
Kẻ san bằng
1
Kẻ san bằng
1
Kẻ san bằng