Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raw foodist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa thô sơ
danh từ
A rawist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raw foodist
Dạng gốc
(base form)
raw foodist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
raw food
+
-ist
Ví dụ
I'm
a
raw
foodist
.
AI
1
Người theo chủ nghĩa thô sơ
1
Người theo chủ nghĩa thô sơ
1
Người theo chủ nghĩa thô sơ