Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ravioli code
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
æ
.
v
iː
ˈ
əʊ
.
l
i
ˈ
k
əʊ
d
/
US
/ɹ
æ
.
v
i
ˈ
oʊ
.
l
i
ˈ
k
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Mã nguồn chương trình có cấu trúc quá mức, có nhiều phần, hàm nhỏ, v.v. cần được kết hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Overly structured program source code, with many small sections, functions, etc. that should be combined.
AI
1
có nhiều phần
1
có nhiều phần
1
có nhiều phần