Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ravine deer
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ə
ˈ
v
i
n
ˈ
d
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
The chinkara.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
The chinkara
1
The chinkara
1
The chinkara