raver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham dự các bữa tiệc thịnh soạn hoặc thuộc nhóm văn hóa đódanh từA person who attends rave parties, or who belongs to that subculture.
- Người hay ca ngợidanh từA person who raves or rants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raverDạng gốc (base form)
- raversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| candy raverdanh từ | danh từ | Thành viên của nhóm văn hóa cuồng nhiệt mặc quần áo sáng màu với các phụ kiện như vòng tay và núm vú giả |
Họ từ (word family)
cùng gốc raverVí dụ
- . , , .
- /
- , .