Dịch

raver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham dự các bữa tiệc thịnh soạn hoặc thuộc nhóm văn hóa đódanh từA person who attends rave parties, or who belongs to that subculture.
  2. Người hay ca ngợidanh từA person who raves or rants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raverDạng gốc (base form)
  2. raversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

candy raverdanh từThành viên của nhóm văn hóa cuồng nhiệt mặc quần áo sáng màu với các phụ kiện như vòng tay và núm vú giả

Họ từ (word family)

cùng gốc raver

Nguồn gốc (etymology)

rave-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiravere

Ví dụ

  • . , , .
  • /
  • , .

AI