Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raven parrot
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
v
n
̩ ˈ
p
æ
ɹ
ə
t
/
US
/ˈɹ
eɪ
v
ə
n
ˈ
p
ɛɹ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với broad-billed parrot
danh từ
Synonym of broad-billed parrot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raven parrot
Dạng gốc
(base form)
raven parrot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
broad-billed parrot
AI
1
Đồng nghĩa với broad-billed parrot
1
Đồng nghĩa với broad-billed parrot
1
Đồng nghĩa với broad-billed parrot