Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ravel bread
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
æ
v
ə
l
ˈ
b
ɹɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Loại bánh làm từ bột mì và cám
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A type of bread made from flour and bran.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ravel bread
Dạng gốc
(base form)
ravel bread
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bánh làm từ bột mì và cám
1
Loại bánh làm từ bột mì và cám
1
Loại bánh làm từ bột mì và cám