Dịch

rave-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ravedanh từSynonym of rave (“dance party”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rave-upDạng gốc (base form)
  2. rave-upsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI