Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rave hook
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
v
ˈ
h
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ripping iron
danh từ
Synonym of ripping iron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rave hook
Dạng gốc
(base form)
rave hook
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ripping iron
AI
1
Đồng nghĩa với ripping iron
1
Đồng nghĩa với ripping iron
1
Đồng nghĩa với ripping iron