Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ravager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ tàn phá
danh từ
One who ravages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ravager
Dạng gốc
(base form)
ravager
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ravage
+
-er
AI
1
Kẻ tàn phá
1
Kẻ tàn phá
1
Kẻ tàn phá