Dịch

ravagement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tàn phádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of ravaging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ravagementDạng gốc (base form)
  2. ravagementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI