Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ravagement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động tàn phá
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
An act of ravaging.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ravagement
Dạng gốc
(base form)
ravagement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ravage
+
-ment
AI
1
Hành động tàn phá
1
Hành động tàn phá
1
Hành động tàn phá