Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raucousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất khàn khàn
danh từ
The characteristic of being raucous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raucousness
Dạng gốc
(base form)
raucousness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
raucous
+
-ness
Ví dụ
The
rest
of
her
words
were
muted
by
the
sudden
raucousness
of
rain
on
the
roof
.
AI
1
Tính chất khàn khàn
1
Tính chất khàn khàn
1
Tính chất khàn khàn