rationing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khẩu phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ration.
- Sự phân phối theo định mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Controlled distribution of scarce resources such as food or fuel; used typically in wartime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rationingDạng gốc (base form)
- rationingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Việc phân phối định mức nghiêm ngặt về giấy do cơ quan kiểm soát giấy thực thi đã khiến chúng ta phải thích nghi với những điều kiện thay đổi.
- có thể chính phủ sẽ phải đưa ra chế độ phân phối xăng
- Trong chiến tranh, chính phủ đã áp đặt việc phân phối thực phẩm và xăng dầu.
Họ từ (word family)
cùng gốc rationingTừ liên quan (related word)