Dịch

rational egoism

danh từ (noun)
US/ˈɹæʃənəl ˈi.ɡoʊˌɪ.zəm/

Nghĩa chính

  1. Học thuyết cho rằng việc hành động vì lợi ích cá nhân là hợp lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The doctrine that it is rational to act in one's own self-interest.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI