Dịch

raticide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc diệt chuộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rat poison.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raticideDạng gốc (base form)
  2. raticidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1961 ( () 1).
  • , , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI