Dịch

rate constant

danh từ (noun)
US/ˈɹeɪt ˈkɑnstənt/

Nghĩa chính

  1. Sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nồng độ các chất phản ứngdanh từThe dependence of the rate of a reaction on the concentrations of the reactants

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rate constantDạng gốc (base form)
  2. rate constantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reaction rate constantdanh từHằng số tỷ lệ giữa tốc độ phản ứng và tích số nồng độ phụ thuộc vào phản ứng, xuất hiện trong các phương trình tốc độ

AI