Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ratability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng ratable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being ratable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ratability
Dạng gốc
(base form)
ratabilit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rate
+
-ability
AI
1
Tình trạng ratable
1
Tình trạng ratable
1
Tình trạng ratable