Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rat racer
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
æ
t
ˈɹ
eɪ
.
s
ə
/
US
/ˈɹ
æ
t
ˈɹ
eɪ
.
s
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào cuộc đua chuột
danh từ
A person who partakes in the rat race.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rat racer
Dạng gốc
(base form)
rat racer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rat race
+
-er
AI
1
Người tham gia vào cuộc đua chuột
1
Người tham gia vào cuộc đua chuột
1
Người tham gia vào cuộc đua chuột