Nghĩa chính
- Người hoàn toàn đáng khinh và không đáng tin cậy; một tên vô lạidanh từA thoroughly despicable and untrustworthy person; a scoundrel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rat bastardDạng gốc (base form)
- rat bastardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' ,' . ' ,' . ' , ?' ', , . . man-type .'
- ' , bastard's .