Dịch

rasper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật đó tạo ra vết xước hoặc vết xướcdanh từA person who, or thing that, rasps or scrapes.
  2. Người nói với giọng khàn khàndanh từOne who speaks with a rasping voice.
  3. Hàng rào thách thức con ngựa nhảy quadanh từA fence that is challenging for a horse to jump over.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rasperDạng gốc (base form)
  2. raspersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , : , : , , .

AI