Dịch

rarebit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món rêbit, món bánh mì rán phó mát ((cũng) Welsh rarebit)danh từWelsh rarebit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rarebitDạng gốc (base form)
  2. rarebitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buck rarebitdanh từMiếng thịt hiếm xứ Wales phủ một quả trứng luộc
Welsh rarebitdanh từĐĩa pho mát tan chảy với một ít bia và dùng kèm với bánh mì nướng

AI