Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buck rarebit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miếng thịt hiếm xứ Wales phủ một quả trứng luộc
danh từ
A Welsh rarebit topped with a poached egg.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buck rarebit
Dạng gốc
(base form)
buck rarebit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Miếng thịt hiếm xứ Wales phủ một quả trứng luộc
1
Miếng thịt hiếm xứ Wales phủ một quả trứng luộc
1
Miếng thịt hiếm xứ Wales phủ một quả trứng luộc