Dịch

rapidly expanding

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đang mở rộng nhanh, phát triển nhanhtính từgrowing quickly

Ví dụ

  • .Công ty khởi nghiệp đang mở rộng nhanh đã thu hút nhiều nhà đầu tư trong vòng vài tháng.

AI