Dịch

rantistirion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòi phun nước nghi lễ được sử dụng trong một số nghi lễ Kitô giáodanh từA ritual sprinkler used in some Christian rites.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp trung đạiῥαντιστήριονrhantistḗrion
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*weri

AI