Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rank high
US
/ˈɹ
eɪ
ŋ
k
ˈ
h
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Xếp hạng cao
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rank highly
Xếp hạng cao
AI
1
Xếp hạng cao
1
Xếp hạng cao
1
Xếp hạng cao