Dịch

rambunction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động sôi nổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rambunctious activity.
  2. Sự hung hãndanh từRambunctiousness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rambunctionDạng gốc (base form)
  2. rambunctionsSố nhiều (plural)

AI