Dịch

rally cap

danh từ (noun)
US/ˈɹæl.i ˌkæp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ bóng chày được các cầu thủ hoặc người hâm mộ đội từ trong ra ngoài và đội ngược, hoặc theo một cách độc đáo khác, như một lá bùa hộ mệnh nhằm thúc đẩy một đội tiến tới từ phía sau vào cuối trận đấudanh từA baseball cap worn inside-out and backwards, or in another unconventional manner, by players or fans, as a talisman in order to will a team into a come-from-behind rally late in the game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rally capDạng gốc (base form)
  2. rally capsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] . " " .
  • " ! !” , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI