Dịch

rakuware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng đồ gốm Nhật Bản truyền thống được sử dụng trong trà đạo, đặc trưng bởi việc đúc đất sét bằng tay (ngược lại với việc quay đất sét trên bàn quay của người thợ gốm), nhiệt độ nung thấp và lấy các mảnh đất sét ra khỏi lò trong khi vẫn còn nóngdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of Japanese pottery traditionally used in the tea ceremony, characterized by hand-moulding of the clay (as opposed to turning it on a potter's wheel), low firing temperatures, and the removal of pieces from the kiln while still glowing hot.

Nguồn gốc (etymology)

AI