Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rake away
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈɹ
eɪ
k
ə
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈɹ
eɪ
k
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cáo sạch đi
cụm từ
AI
1
Cáo sạch đi
1
Cáo sạch đi
1
Cáo sạch đi