Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
raised eyebrow
US
/ˈɹ
eɪ
z
d
ˈ
aɪ
ˌ
b
ɹ
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Cái nhướn mày
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
raised eyebrows
Lông mày nhướn lên
AI
1
Cái nhướn mày
1
Cái nhướn mày
1
Cái nhướn mày