Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raise someone's stock
Nghĩa chính
1
Nâng uy tín của ai
Ví dụ
The
debate
raised
her
stock
among
party
members
.
Cuộc tranh luận đã nâng uy tín của cô ấy trong đảng.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
nâng uy tín của ai
AI
1
Nâng uy tín của ai
1
Nâng uy tín của ai
1
Nâng uy tín của ai