Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rainsuit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ đồ không thấm nước
danh từ
A waterproof suit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rainsuit
Dạng gốc
(base form)
rainsuit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rain
+
suit
AI
1
Bộ đồ không thấm nước
1
Bộ đồ không thấm nước
1
Bộ đồ không thấm nước