Nghĩa chính
- Giọt mưadanh từA single droplet of rainwater that has just fallen or is falling from the sky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raindropDạng gốc (base form)
- raindropsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| raindrop cakedanh từ | danh từ | Món tráng miệng được làm bằng nước và thạch trông giống như một giọt nước, đôi khi có trái cây lơ lửng bên trong (phổ biến lần đầu tiên ở Nhật Bản vào khoảng năm 2014) |
| raindrop therapydanh từ | danh từ | Việc sử dụng kỹ thuật giọt mưa |
| raindrop techniquedanh từ | danh từ | Hình thức bấm huyệt trong đó tinh dầu được thoa lên một số điểm nhất định trên cơ thể, kèm theo xoa bóp |
Ví dụ
- , , .