Dịch

raindrop

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪndɹɒp/US/ˈɹeɪndɹɑp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giọt mưadanh từA single droplet of rainwater that has just fallen or is falling from the sky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raindropDạng gốc (base form)
  2. raindropsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

raindrop cakedanh từMón tráng miệng được làm bằng nước và thạch trông giống như một giọt nước, đôi khi có trái cây lơ lửng bên trong (phổ biến lần đầu tiên ở Nhật Bản vào khoảng năm 2014)
raindrop therapydanh từViệc sử dụng kỹ thuật giọt mưa
raindrop techniquedanh từHình thức bấm huyệt trong đó tinh dầu được thoa lên một số điểm nhất định trên cơ thể, kèm theo xoa bóp

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

raindrop

  1. từ tiếng Anh trung đạirein-drope
  2. từ tiếng Anh cổreġndropa
  3. từ tiếng German nguyên thủy*regnadrupô

AI