Dịch

rainbow coalition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính phủ bao gồm một liên minh gồm ba đảng trở lên, đặc biệt là các đảng có hệ tư tưởng khác nhaudanh từA government consisting of a coalition of three or more parties, particularly parties with divergent ideologies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rainbow coalitionDạng gốc (base form)
  2. rainbow coalitionsSố nhiều (plural)

AI