Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rain owl
danh từ
(noun)
US
/ˈɾ
e
i
n
ˈ
aʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với barred owl
danh từ
Synonym of barred owl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rain owl
Dạng gốc
(base form)
rain owl
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barred owl
AI
1
Đồng nghĩa với barred owl
1
Đồng nghĩa với barred owl
1
Đồng nghĩa với barred owl