Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rain in buckets
US
/ˈɾ
e
i
n
ɪ
n
ˈ
b
ʌ
k
ə
t
s
/
Nghĩa chính
1
Mưa như trút nước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
倾盆大雨
qīng pén dà yǔ
Mưa như trút nước, mưa xối xả
AI
1
Mưa như trút nước
1
Mưa như trút nước
1
Mưa như trút nước