Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rain hat
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
n
ˈ
h
a
t
/
US
/ˈɾ
e
i
n
ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Mũ chống nước, dùng khi trời mưa
danh từ
A waterproof hat, intended to be worn in rainy weather.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rain hat
Dạng gốc
(base form)
rain hat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mũ chống nước
1
Mũ chống nước
1
Mũ chống nước