Dịch

rain hat

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪn ˈhat/US/ˈɾein ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Mũ chống nước, dùng khi trời mưadanh từA waterproof hat, intended to be worn in rainy weather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rain hatDạng gốc (base form)
  2. rain hatsSố nhiều (plural)

AI