Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
railway wagon
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
æ
l
ˌ
w
eɪ
ˈ
w
æ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Xe chở hàng đường sắt
danh từ
A goods wagon.
2
Các toa tàu
danh từ
Any railroad car.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
railway wagon
Dạng gốc
(base form)
railway wagon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
railway carriage
AI
1
Xe chở hàng đường sắt
2
Các toa tàu
1
Xe chở hàng đường sắt
2
Các toa tàu
1
Xe chở hàng đường sắt
2
Các toa tàu