Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
railcard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẻ cho phép giảm giá vé khi đi bằng tàu hỏa
danh từ
A card allowing reduced fares for travelling by train.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
railcard
Dạng gốc
(base form)
railcard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rail
+
card
AI
1
Thẻ cho phép giảm giá vé khi đi bằng tàu hỏa
1
Thẻ cho phép giảm giá vé khi đi bằng tàu hỏa
1
Thẻ cho phép giảm giá vé khi đi bằng tàu hỏa