Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rail fly
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
l
ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với caddis fly
danh từ
Synonym of caddis fly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rail fly
Dạng gốc
(base form)
rail fl
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caddis fly
AI
1
Đồng nghĩa với caddis fly
1
Đồng nghĩa với caddis fly
1
Đồng nghĩa với caddis fly