Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rahul
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ɹ
ə
ˈ
h
u
l
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Phạn
danh từ riêng
A male given name from Sanskrit.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rahul
Rahul
a
La-hầu-la
danh từ riêng
Ví dụ
My
name
is
Rahul
.
Tên tôi là Rahul
India's
opposition
Congress
Party
workers
celebrated
Saturday
as
Rahul
Gandhi
from
India's
famous
Nehru-Gandhi
political
dynasty
took
over
as
president
of
the
party
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Phạn
1
Tên nam từ tiếng Phạn
1
Tên nam từ tiếng Phạn