Dịch

Rahman

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɹɑmən/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RahmanDạng gốc (base form)
  2. RahmansSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Rahman

Ví dụ

  • “ , . . .” . “ . .”
  • 1979, , Ziaur , .
  • Ziaur .

AI