Dịch

ragpick

động từ (verb)
/ˈɹæɡpɪk/

Nghĩa chính

  1. Nhặt rác thông qua rác thảiđộng từnội động từ (intransitive)To scavenge through refuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ragpickNguyên thể (infinitive)
  2. ragpicksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ragpickedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ragpickingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ ragpicking

AI