Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raging mad
tính từ
(adjective)
US
/ˈɹ
eɪ
dʒ
ɪ
ŋ
ˈ
m
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Cực kỳ tức giận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
extremely angry
Ví dụ
He
was
raging
mad
.
Ziri
will
be
raging
mad
when
he
finds
out
.
AI
1
Cực kỳ tức giận
1
Cực kỳ tức giận
1
Cực kỳ tức giận