Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ragged sailor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)
danh từ
Common chicory (Cichorium intybus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ragged sailor
Dạng gốc
(base form)
ragged sailor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cornflower
coffeeweed
hendibeh
horseweed
succory
blue daisy
Xem thêm 9
AI
1
Rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)
1
Rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)
1
Rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)