Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ragazine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một tạp chí được sản xuất giá rẻ
danh từ
a cheaply produced magazine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ragazine
Dạng gốc
(base form)
ragazine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rag
+
magazine
AI
1
Một tạp chí được sản xuất giá rẻ
1
Một tạp chí được sản xuất giá rẻ
1
Một tạp chí được sản xuất giá rẻ