Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RAE
C2
giống cái
(feminine)
tính từ
(adjective)
US
/ɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của right above elbow
tính từ
Abbreviation of right (side) above elbow (said of an amputee/amputation).
AI
1
Viết tắt của right above elbow
1
Viết tắt của right above elbow
1
Viết tắt của right above elbow