Dịch

radius bar

danh từ (noun)
US/ˈɹeɪdiəs ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Trong động cơ hơi nước, một thanh quay ở một đầu và nối ở đầu kia với một bộ phận chuyển động đồng tâm ở một khoảng cách cố địnhdanh từIn a steam engine, a rod pivoted at one end and connected at the other with a concentrically moving part at a fixed distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radius barDạng gốc (base form)
  2. radius barsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI